Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Võ Thị Sáu - TP Phan Rang - Tháp Chàm
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
KẾT QUẢ HỌC KỲ I _ KHỐI 6 _ 2013 - 2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu Hùng
Ngày gửi: 10h:02' 29-12-2013
Dung lượng: 168.5 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu Hùng
Ngày gửi: 10h:02' 29-12-2013
Dung lượng: 168.5 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
THCS VÕ THỊ SÁU TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ I
NĂM HỌC: 2013-2014
LỚP 69
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Huỳnh Anh Bảo 5.3 5.7 7.4 7 8.8 8.2 5.9 9.3 8.5 Đ Đ Đ 7.3 K K HSTT
2 Nguyễn Thị Kim Chi 6 7.5 8.9 7.9 9.9 9.1 5.4 9.4 9.5 Đ Đ Đ 8.2 K T HSTT
3 Mai Trần Hiển Du 5.5 4.6 7.5 6.8 6.1 6.7 5.4 7.1 6.8 Đ Đ Đ 6.3 Tb T
4 Nguyễn Tường Duy 5.1 6.3 7.7 6.7 8.8 8.9 4.5 8.2 7.9 Đ Đ Đ 7.1 Tb K
5 Nguyễn Thị Thùy Duyên 5.1 6.1 8.1 7.8 8.6 8.9 6.1 8.9 8.5 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
6 Nguyễn Duy Hải 6.7 6.5 9.4 8.3 8.9 8.3 5.4 7.5 8.8 Đ Đ Đ 7.8 K K HSTT
7 Nguyễn Duy Hiệu 7.3 6.2 7.8 6.2 7.7 8.8 6.8 7.3 7.3 Đ Đ Đ 7.3 K T HSTT
8 Bùi Huy Hoàng 4.5 3.4 8.2 7.1 6.3 8.6 6.7 6.6 6.9 Đ Đ Đ 6.5 Tb T
9 Nguyễn Huy Hoàng 2.1 3.2 7.1 5.3 4.7 7.6 1.7 5.7 4.9 Đ Đ Đ 4.7 Kém K
10 Nguyễn Thị Xuân Hoàng 8.8 6.5 9.8 8.3 9.4 9 7.4 8.7 9.3 Đ Đ Đ 8.6 G T HSG
11 Nguyễn Thái Hưng 5.9 4 5.2 5.6 4.7 6 4.8 5.7 6.1 Đ Đ Đ 5.3 Tb K
12 Tô Vĩnh Hưng 5.4 5.2 7.3 6.5 9.4 7.3 6.3 7.3 6.5 Đ Đ Đ 6.8 K K HSTT
13 Võ Anh Khôi 2.5 4.8 6.7 5.7 7 6.9 4.8 7 8.3 Đ Đ Đ 6.0 Y K
14 Nguyễn Trung Nam 5.9 5.9 8.2 7.3 8.4 9 4 8.9 8.5 Đ Đ Đ 7.3 Tb K
15 Nguyễn Quỳnh Như Ngọc 9.4 7.5 9.6 8.7 9.9 9.6 8.7 9.1 9.9 Đ Đ Đ 9.2 G T HSG
16 Đặng Phan Trang Nhã 1.7 4.6 6.1 4.8 7.1 6.5 2 4.8 5.3 Đ Đ Đ 4.8 Kém K
17 Nguyễn Xuân Tuyết Nhi 6.2 6.3 9.2 8.5 7.2 9 6.5 9.6 8 Đ Đ Đ 7.8 K Tb
18 Huỳnh Tâm Như 6.1 5.1 6.8 6.4 5.6 5.9 5.1 5.6 6.1 Đ Đ Đ 5.9 Tb K
19 Phạm Đức Phát 3.1 4.3 7.5 6.1 6.3 7.3 3.5 6.7 6.9 Đ Đ Đ 5.7 Y Tb
20 Đặng Phan Phú 1.6 3.9 5.4 3.7 3.9 4.6 1.8 5.3 3.6 Đ Đ Đ 3.8 Kém K
21 Nguyễn Đình Quốc 8.1 7.1 9.8 8.9 9.9 9 8.5 8.9 9.3 Đ Đ Đ 8.8 G T HSG
22 Nguyễn Thiện Thông 5.9 5.9 8.9 7 9.3 9.8 5.6 8.2 9.4 Đ Đ Đ 7.8 K T HSTT
23 Lê Thị Thu Thủy 7.1 7.3 8.1 8.1 9.3 9.4 5.9 8.1 8.5 Đ Đ Đ 8.0 K T HSTT
24 Trần Lê Thanh Trí 3.1 4.7 5.1 5.3 5.8 6.4 3.4 6.2 3.6 Đ Đ Đ 4.8 Y K
25 Trương Ngọc Kiều Trinh 3.2 3.1 6.8 4.5 4.3 5.9 4.4 6.1 5.8 Đ Đ Đ 4.9 Y K
26 Trần Thanh Trúc 7.8 7.9 8.8 8.4 9.9 9.1 8.6 7.6 9.5 Đ Đ Đ 8.6 G T HSG
27 Võ Đình Truyền 1.6 3.8 3.8 4.8 4.2 5.9 2.7 5.2 7.4 Đ Đ Đ 4.4 Kém K
28 Trương Văn Minh Tú 4.3 4.3 7.8 5.5 5.5 6.9 3.3 7.3 7.3 Đ Đ Đ 5.8 Y K
29 Lê Võ Hải Vũ 8.6 6.7 7.3 5.9 8.9 8.6 6.7 8.6 7.9 Đ Đ Đ 7.7 K T HSTT
30 Phan Thị Thanh Xuân 5.7 6.2 9.3 8.4 8.5 8.7 6.8 9 8.9 Đ Đ Đ 7.9 K T HSTT
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm,
Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm,
Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm
 






Các ý kiến mới nhất