Tài nguyên dạy học

Tin tổng hợp

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Võ Thị Sáu - TP Phan Rang - Tháp Chàm

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    KẾT QUẢ HỌC KỲ I _ KHỐI 7 _ 2013 - 2014

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Hữu Hùng
    Ngày gửi: 13h:29' 30-12-2013
    Dung lượng: 165.0 KB
    Số lượt tải: 4
    Số lượt thích: 0 người

    THCS VÕ THỊ SÁU TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ I

    NĂM HỌC: 2013-2014

    LỚP 79

    STT Họ Và Tên Toán Vật lí Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
    hk" Kết quả xếp loại và thi đua
    NN2 Tin học HL HK TĐ
    1 Dương Gia Bảo 3.1 6.1 6.2 4.7 5.4 6.1 3.8 5.4 6.9 Đ Đ Đ 5.3 Y K
    2 Trần Mỹ Duyên 6.2 5.8 7.7 7.7 8.4 8.5 6.5 6 9.7 Đ Đ Đ 7.4 K T HSTT
    3 Nguyễn Tiến Đạt 8 6.3 8.4 8 9.3 9.4 9.4 7.9 9.1 Đ Đ Đ 8.4 K T HSTT
    4 Nguyễn Thị Bích Hải 4.4 5.5 6.6 4.6 7.8 8.2 4.7 5.7 7.2 Đ Đ Đ 6.1 Y K
    5 Nguyễn Đình Minh Khoa 4.5 5 6 5.6 4 5.6 5.9 5.4 7.4 Đ Đ Đ 5.5 Tb Tb
    6 Lê Bá Kiên 1.9 4.4 4.5 2.9 2.3 5.3 3.2 4.4 3 Đ Đ Đ 3.5 Kém Tb
    7 Nguyễn Thị Kim Loan 3.2 5.6 6.6 3.2 4.8 4.8 4.8 6.9 5.9 Đ Đ Đ 5.1 Y K
    8 Nguyễn Đỗ Hồng Lộc 7.1 6.5 7 5.9 7.5 8.9 8.5 8 8.6 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
    9 Trần Hữu Luận 9.2 8.7 8.8 9.3 9 9.6 8.8 7.7 9.9 Đ Đ Đ 9.0 G T HSG
    10 Nguyễn Thị Mẹo 3.3 4.4 7.1 3.8 5.4 7.3 3.9 5.3 6.8 Đ Đ Đ 5.3 Y K
    11 Nguyễn Võ Thảo Nguyên 2.4 6.3 7.8 5.8 8.3 8.8 3.7 7.7 9.3 Đ Đ Đ 6.7 Tb K
    12 Nguyễn Mai Đông Nhã 4.9 6 7.9 6.8 8.4 9.5 7 6.4 9.4 Đ Đ Đ 7.4 Tb T
    13 Trần Thị Kiều Oanh 6.9 5.5 7.4 7.3 5.9 8.5 8.7 7.1 8.2 Đ Đ Đ 7.3 K T HSTT
    14 Bích Thái Phú 4.5 5.3 6.8 3.5 3.9 7.1 5.8 6.3 6.2 Đ Đ Đ 5.5 Y K
    15 Trương Nguyễn Hữu Phúc 8.2 8.9 8.7 7.7 8.5 8.1 7.4 7.2 8.5 Đ Đ Đ 8.1 G T HSG
    16 Trần Tùng Quân 9.5 9.4 8.8 8.8 10 9.9 9.4 8.4 9.9 Đ Đ Đ 9.3 G T HSG
    17 Võ Đình Quý 4 5.9 6.3 5 4.9 5.6 4.6 5.4 5.3 Đ Đ Đ 5.2 Tb K
    18 Trần Long Phước Thịnh 3.8 4.8 6.2 4.2 3.9 7 5.2 6.2 7.3 Đ Đ Đ 5.4 Y K
    19 Hồ Ngọc Thanh Hoài Thương 8.2 8 8.3 6 8.8 8.5 9.3 7.6 8.1 Đ Đ Đ 8.1 K T HSTT
    20 Nguyễn Thị Thu Tiên 3.4 5.4 6.4 5.6 6.2 8.1 5 6.1 7.7 Đ Đ Đ 6.0 Y K
    21 Nguyễn Hữu Thuỳ Trang 7.1 6.5 8.1 4.6 8.1 7.3 6 6.2 7.2 Đ Đ Đ 6.8 Tb T
    22 Nguyễn Minh Trí 9.6 8.6 8.5 7.5 9.8 9.5 9.6 7.3 9.2 Đ Đ Đ 8.8 G T HSG
    23 Nguyễn Trung Vĩnh 3.7 5.9 7.6 6.4 8.6 8.2 9.3 6.7 6.9 Đ Đ Đ 7.0 Tb T
    24 Võ Đình Ý 2 4.5 3.4 2.7 2.1 3.4 2.6 4.2 3.5 Đ Đ Đ 3.2 Kém Tb
    25 Lê Thanh Hồng Yến 2.5 5 7.3 6.1 7.6 7.3 7 5.9 7.2 Đ Đ Đ 6.2 Y Tb
    26 Đinh Thái Quốc Hải 3.3 4 3.9 2.4 2.1 3.2 3.3 4 3.5 Đ Đ Đ 3.3 Kém Tb
    "Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm,
    Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm,
    Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
    Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm

     
    Gửi ý kiến