Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Võ Thị Sáu - TP Phan Rang - Tháp Chàm
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
KẾT QUẢ HỌC KỲ I _ KHỐI 8 _ 2013 - 2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu Hùng
Ngày gửi: 13h:30' 30-12-2013
Dung lượng: 162.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu Hùng
Ngày gửi: 13h:30' 30-12-2013
Dung lượng: 162.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
THCS VÕ THỊ SÁU TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ I
NĂM HỌC: 2013-2014
LỚP 81
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Nguyễn Đình Thái An 8.9 9.3 8.9 8.5 8.8 8.8 8.9 8.5 8.5 9.1 Đ Đ Đ 8.8 G T HSG
2 Nguyễn Ngọc Bình 6.9 8.9 7.3 8.6 7.9 7.9 9 6.6 8.6 9.6 Đ Đ Đ 8.1 K T HSTT
3 Nguyễn Thị Hồng Châu 8.6 9.5 9.4 9.2 8.8 9.2 9.4 8.7 8.6 9.4 Đ Đ Đ 9.1 G T HSG
4 Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi 8.1 8.3 7.8 9 7.9 8.2 8.9 8.5 9.1 8.4 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
5 Đinh Phú Cường 8.5 8.2 8 8.3 6.7 8.1 8.6 8.8 7.3 8.4 Đ Đ Đ 8.1 G T HSG
6 Phạm Thị Thùy Dung 8.5 9 7.9 8.5 8.1 8.1 8.5 8.8 9.4 7.4 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
7 Võ Phúc Đạt 6.8 8.4 7.5 8.6 6.7 8.9 8.2 7.7 8.3 9.1 Đ Đ Đ 8.0 K T HSTT
8 Hà Hương Giang 9 9.3 9.6 9.3 8.8 9.4 9.3 9.5 9.8 9.3 Đ Đ Đ 9.3 G T HSG
9 Trường Ngọc Bảo Hân 7.8 9.2 8.6 8.6 8.8 8.2 9 8.5 8.4 8.7 Đ Đ Đ 8.6 G T HSG
10 Đỗ Nguyễn Ngọc Hân 8.5 8.8 8.7 9.2 9.1 8.8 9.9 9.7 8.6 9.1 Đ Đ Đ 9.0 G T HSG
11 Nguyễn Trần Đăng Hiếu 5.3 7.5 6.1 8.6 7 7.8 8.8 7.1 8.6 8.9 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
12 Diệp Xuân Hoa 6.3 8.8 8.6 9.1 8.7 8.7 9.5 9.3 9.3 9.1 Đ Đ Đ 8.7 K T HSTT
13 Trần Phi Hùng 7.8 9.7 8.8 7.8 8.9 9 9.1 8.5 8 9.6 Đ Đ Đ 8.7 G T HSG
14 Trần Hoài Huy 3.8 6.4 4.5 7.9 7.1 6.1 8.1 5.2 7.3 8.8 Đ Đ Đ 6.5 Tb T
15 Phạm Như Thảo Huyên 8.5 8.7 8.5 8.5 8.4 7.9 8.1 7.7 8.6 9.1 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
16 Tô Nguyễn Thanh Huyền 6.9 8.3 7.4 9 8.9 8.9 9.1 8.5 8.6 8.5 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
17 Nguyễn Duy Khang 8.3 8.4 9.2 8.6 6.5 8.1 9 9.5 8.4 8.9 Đ Đ Đ 8.5 G T HSG
18 Nguyễn Huỳnh Nam Khang 6.1 7.4 7.7 8.4 8.2 6.6 8.6 7.5 8 8.6 Đ Đ Đ 7.7 K T HSTT
19 Trịnh Huy Khoa 5 8 6.5 8.6 7.4 8.1 8.4 7.4 7.8 8.8 Đ Đ Đ 7.6 K T HSTT
20 Trần Minh Khoa 5.6 8.9 7.7 7.5 5.6 6.1 6.4 6.4 7.9 7.6 Đ Đ Đ 7.0 Tb T
21 Phạm Hữu Khôi 7 9 8.2 6.8 6.7 6.1 7.2 7.1 8.4 8.7 Đ Đ Đ 7.5 K T HSTT
22 Nguyễn Minh Kiệt 4.1 7.1 6.7 7.2 6.3 6.7 7.4 5.1 7 6.2 Đ Đ Đ 6.4 Tb T
23 Nghê Nguyễn Quang Minh 7.7 9.5 8.3 9.3 7.2 8.5 8.6 8.3 8.1 8.8 Đ Đ Đ 8.4 K T HSTT
24 Lê Phan Mỹ Ngọc 8.4 8.4 8.1 9.1 8.1 6.9 7.6 8.7 8.2 8.9 Đ Đ Đ 8.2 G T HSG
25 Đặng Hoàng Yến Nhi 7.7 8.5 6.8 8.8 8 7.2 8.5 8.8 8.4 7.6 Đ Đ Đ 8.0 G K HSTT
26 Phùng Lâm Như 7.6 7.8 8 8.8 8 7.7 9 8.4 7.9 8.6 Đ Đ Đ 8.2 G T HSG
27 Nguyễn Trần Bảo Phương 8.1 9.4 9.9 8.6 8.2 8.7 9.4 9.2 8.6 9 Đ Đ Đ 8.9 G T HSG
28 Trần Minh Thắng 8.6 8.7 7.2 9.5 8.3 8.6 7.3 9 7.8 8.7 Đ Đ Đ 8.4 G T HSG
29 Lê Ngọc Thiện 7.5 8.6 8.9 8.8 8.6 8.8 8.9 8.9 8.8 8.8 Đ Đ Đ 8.7 G T HSG
30 Hồ Trương Lê Quỳnh Tiên 9 8.8 8.1 9.2 8.3 8.3 8.4 9.4 9.1 9.3 Đ Đ Đ 8.8 G T HSG
31 Đàm Nguyễn Ngọc Trâm 9.2 8.5 8.6 9.3 9.1 8.6 9.5 8.6 9.4 8.9 Đ Đ Đ 9.0 G T HSG
32 Tô Trần Bảo Uyên 7.6 8.6 8.5 9.3 8.5 9 9.3 8.8 8.7 8.2 Đ Đ Đ 8.7 G T HSG
33 Lưư Lương Nhất Tường Vân 9.4 8.9 9.4 9.2 9.1 9.3 9.8 9.5 9.1 9.1 Đ Đ Đ 9.3 G T HSG
34 Hồ Uyển Vi 8.3 9.1 9.8 9.4 8.8 9.7 9.9 9.6 8.4 9.2 Đ Đ Đ 9.2 G T HSG
35 Hồ Thị Thanh Xuân 6.6 7.8 7.7 8.3 6.3 7.1 7.4 8.1 6.5 8.9 Đ Đ Đ 7.5 K T HSTT
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm,
Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm,
Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm
 






Các ý kiến mới nhất