Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Võ Thị Sáu - TP Phan Rang - Tháp Chàm
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
KẾT QUẢ HỌC KỲ I _ KHỐI 9 _ 2013 - 2014

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu Hùng
Ngày gửi: 13h:31' 30-12-2013
Dung lượng: 138.5 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu Hùng
Ngày gửi: 13h:31' 30-12-2013
Dung lượng: 138.5 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
THCS VÕ THỊ SÁU TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ I
NĂM HỌC: 2013-2014
LỚP 97
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn "TBcm
hk" Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học HL HK TĐ
1 Thái Minh Duy 4.5 6.9 6 7.5 8 7.2 8.1 5.1 8.3 8.4 Đ Đ 7.0 Tb T
2 Lê Thị Kỳ Duyên 6.7 7.2 7.1 7.6 8.4 8.3 9.1 6.4 9.4 9.9 Đ Đ 8.0 K T HSTT
3 Đinh Tuấn Đạt 4 5.7 2.7 5 5 4.4 6.7 4 6.3 9.4 Đ Đ 5.3 Y K
4 Nguyễn Ngọc Giàu 3.5 6.1 2.9 4.2 4.5 4.5 6.1 4.2 5.1 9 Đ Đ 5.0 Y Tb
5 Lê Thị Thu Hà 8.3 8.1 6.5 7.9 8 8.3 9.3 5.5 8.4 10 Đ Đ 8.0 K T HSTT
6 Võ Thành Khoa
7 Hà Huy Hiệp 4.2 7.1 4.9 5.8 6 5.4 8.6 5 7.3 9.6 Đ Đ 6.4 Tb Tb
8 Nguyễn Đức Minh Huy 3.7 7.1 4.6 4.3 6 7.4 6.1 6 6.8 9.7 Đ Đ 6.2 Tb K
9 Nguyễn Trương Nhật Kha 3.6 6.2 4.4 6.2 5 6.1 6.9 5 6.4 8.9 Đ Đ 5.9 Tb K
10 Nguyễn Trần Khả Linh 7.1 8.9 9.3 9.6 8.6 8.8 9.5 9.1 8.7 9.9 Đ Đ 9.0 G T HSG
11 Lê Minh Mẫn 4.4 6 5.3 5.6 5 5.9 6.3 5.4 6.8 9.1 Đ Đ 6.0 Tb Tb
12 Nguyễn Hạ My 5.1 6.4 5.1 4.5 6.3 4.1 5.8 5.7 7.1 9 Đ Đ 5.9 Tb T
13 Nguyễn Đặng Thị Nhật My 3.4 5.8 2.9 4.8 4.5 4.5 5.9 2.5 5.9 7.9 Đ Đ 4.8 Y Tb
14 Nguyễn Văn Nam 3.6 8.1 5.5 8 6.7 8.9 9.1 5.3 8.1 9.6 Đ Đ 7.3 Tb T
15 Nguyễn Lê Nghĩa 3.9 6.2 5 5.4 5.2 4.3 5.7 3.8 5.9 9.7 Đ Đ 5.5 Tb T
16 Trịnh Đức Thắng
17 Võ Bích Nghiêm 3.5 5.8 2.6 5.7 5.3 4.1 5.2 3.4 7.2 8.4 Đ Đ 5.1 Y K
18 Vũ Mạnh Phúc 6.5 8.3 6.3 6.6 6.4 8.4 8.3 6.1 7.7 9.3 Đ Đ 7.4 K T HSTT
19 Phạm Võ Phú Quang 2.5 6.6 3.3 5 6 5.6 6 3.8 7.3 9.4 Đ Đ 5.6 Y K
20 Nguyễn Thành Sang 5.7 8.2 6.4 8.2 7.5 8.1 9.3 6.9 8.4 9.6 Đ Đ 7.8 K T HSTT
21 Lê Lê Ngân Thanh 7.9 7 8.2 8.7 8.6 8.2 9.5 7.9 8.6 9.7 Đ Đ 8.4 G T HSG
22 Hồ Đăng Thịnh 6.7 7.4 6.7 8.1 8.4 8.1 8.8 6.6 8.1 9.6 Đ Đ 7.9 K T HSTT
23 Đỗ Văn Thông 2.9 5.4 3 5.1 4 4.8 5.6 4 6.1 8.7 Đ Đ 5.0 Y Tb
24 Trần Ngọc Quỳnh Thư 7.3 8.4 8.6 9 8.2 9.6 9.5 9.1 9 9.9 Đ Đ 8.9 G T HSG
25 Nguyễn Thị Thủy Tiên 4.6 6.3 5.8 6.6 7.7 6.7 8.6 6.3 8.2 9.7 Đ Đ 7.1 Tb T
26 Nguyễn Thị Thanh Trang 8.4 8 6.7 9 8.1 8.7 9.1 7.1 8.7 9.3 Đ Đ 8.3 G T HSG
27 Hồ Ngọc Trâm 3.5 5.6 4.6 4.9 6.8 4.4 5 3.8 7.4 9.3 Đ Đ 5.5 Tb T
28 Nguyễn Hoàng Kim Trâm 5.5 7.5 7.1 8.7 8.3 8.6 9.8 8.2 8.8 9.9 Đ Đ 8.2 K T HSTT
29 Nguyễn Thị Tường Vi 4.5 6.7 4.4 5.6 7 6.7 6.7 4.5 7.8 8.3 Đ Đ 6.2 Tb T
30 Nguyễn Thế Vinh 9 8 6.3 6.7 5 5.9 6.6 6.3 6.7 9.3 Đ Đ 7.0 K T HSTT
31 Nguyễn Thị Hoàng Vy 6.8 7.1 5.4 7.6 6.7 8.2 8.6 7 7.7 9.7 Đ Đ 7.5 K T HSTT
32 Lê Thị Ngọc Yến 4.4 6.2 5.6 7.8 7 8.6 7.9 7.4 8.1 9.4 Đ Đ 7.2 Tb T
"Trong trang này có ....... điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán .... điểm, Vật lí .... điểm, Hóa học ..... điểm, Sinh học ..... điểm,
Ngữ văn .... điểm, Lịch sử ..... điểm, Ngoại ngữ ..... điểm, GDCD ..... điểm, Công nghệ ..... điểm,
Thể dục ....., Âm nhạc ....... , Mĩ thuật ......, NN2 ....... điểm, Tin học ..... điểm ...................... ......... điểm"
Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm
 






Các ý kiến mới nhất