Tài nguyên dạy học

Tin tổng hợp

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Võ Thị Sáu - TP Phan Rang - Tháp Chàm

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    PPCT_Anh_Văn_GDCD_13-14(Phòng GD TP PRTC)

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Phòng GD TP PR-TC
    Người gửi: Nguyễn Hữu Hùng
    Ngày gửi: 13h:10' 31-10-2013
    Dung lượng: 105.8 KB
    Số lượt tải: 7
    Số lượt thích: 0 người

    PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH
    Áp dụng từ năm học 2013 – 2014 – Các trường THCS trên địa bàn thành phố Phan Rang – Tháp Chàm
    
    (Giảm tải theo tinh thần Công văn số 1421/SGDĐT;
    
    Công văn số 5842/BGDĐT-VP ngày 01/ 9 / 2011 của Bộ Giáo dục và Đào tạo)
    
    I- PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
    LỚP 6
    Cả năm: 105 tiết
    Học kỳ I: 54 tiết ; Học kỳ II: 51 tiết
    HỌC KỲ I
    Bài
    Tiết PPCT
    Nội dung
    Nội dung không bắt buộc
    
    
    
    Hướng dẫn học, kiểm tra
    
    
    Unit 1 (5 tiết)
    Greetings
    
    A1 – A 4 A. Hello
    
    
    
    
    A5 – A 8
    
    
    
    
    B1, 2, 3, 4 ,6 B.Good morning
    B5
    
    
    
    C1, 2
    
    
    
    
    C3, 4, 6
    C5
    
    Unit 2 (5 tiết)
    At School
    
    A1, 2, 4 A. Come in
    Ả 3
    
    
    
    B3, 4 B. Where do you live?
    B 2
    
    
    
    B1, 5, 6
    
    
    
    
    C2, 3 C. My school
    
    
    
    
    C1, 4
    
    
    Unit 3 (5 tiết)
    At Home
    
    A1, 2 A. My house
    
    
    
    
    A3, 4 , 6
    A5
    
    
    
    B1 – B4 B. Numbers
    
    
    
    
    C1 C. Families
    
    
    
    
    C2, 4
    C3
    
    
    
    Grammar Practice
    
    
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 4 (5 tiết)
    Big or Small
    
    A1 – A 4 A.Where is your School
    A5
    
    
    
    B1, 2, 3 B. My class
    
    
    
    
    B4, 5, 6
    
    
    
    
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 4 (Cont’d)
    Big or Small
    
    C1, 2, 3. c. getting ready for school
    
    
    
    
    C4 – C8
    
    
    Unit 5 (6 tiết)
    Things I do
    
    A1, 2 A. My day
    
    
    
    
    A3, 4
    
    
    
    
    A5, 6, 7
    
    
    
    
    B1, 2 B. My routine
    
    
    
    
    B3, B 4
    
    
    
    
    C1- C 4 C. Classes
    
    
    
    
    Grammar Practice
    
    
    Unit 6 (5 tiết)
    Places
    
    A1, 2, 3 A. Our house
    
    
    
    
    A4 – 7
    
    
    
    
    B1, 2, 3, 5 B. In the city
    B4
    
    
    
    C1, 2 A. Around the house
    
    
    
    
    C3, 4, 6
    C5
    
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 7 (5 tiết)
    Your house
    
    A1 A. Is your house big?
    A2
    
    
    
    A3, 5, 7
    A4, 6
    
    
    
    B1 – B 4 B. Town or country
    
    
    
    
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 7 (cont’d)
    Your house
    
    C1, 3 C. On the move
    Không dạy C2
    
    
    
    C 4, 6
    C5
    
    Unit 8 (5 tiết)
    Out and about
    
    A1, 2, 3 A. What are you doing?
    
    
    
    
    A4, 6, 7
    A5
    
    
    
    B1, 2, 4 B. A truck driver
    B3
    
    
    
    C1, 2
    
    
    
    
    C3, 6 C. Road signs
    Không dạy 4 câu đầu C3 (L& Read)
    
    
    
    Grammar Practice
    
    
    
    50 - 53
    Ôn tập học kỳ
    
    
    
    54
    Kiểm tra học kỳ I
    
    
    
    HỌC KỲ II
    Bài
    Tiết PPCT
    Nội dung
    Nội dung không bắt buộc
    
    Unit 9 (5 tiết)
    The body
    
    A1, 2, 3 A. Parts of the body
    
    
    
    
    A4, 5, 7
    A6
    
    
    
    B1, 2, 3 B. Faces
    
    
    
    
    B4
    
    
    
    
    B5, 6, 7
    
    
    Unit 10 (5 tiết)
    Staying Healthy
    
    A1, 3, 4 A. How do you feel?
    A2
    
    
    
    A5, 6, 8
    A7
    
    
    
    B1, 4, 5 B. Food and drink
    
    
    
    
    B2, 3, 6
    
    
    
    
    C1, 2, 3 C. My favorite food
    C4
    
    Unit 11 (5 tiết)
    What do I eat?
    
    A1 A. At the store
    
    
    
    
    A2
    
    
    
    
    A3, 4, 5
    
    
    
    
    B1, 2, 3 B. At the canteen
    
    
    
    
    B4, 5, 6
    
    
    
    
    Grammar Practice
    
    
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 12 (5 tiết)
    Sports and pastimes
    
    A1, 2, 3 A.What are they doing?
    
    
    
    
    A4, 5, 6
    
    
    
    
    B1, 2, 3 B. Free time
    
    
    
    
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 12 (cont’d)
    Sports and pastimes
    
    B4, 5, 6
    
    
    
    
    C1, 2, 3, 4 C. How often
    C5, 5, 7
    
    Unit 13 (5 tiết)
    Activities and seasons
    
    A1, 2 A. The weather and seasons
    
    
    
    
    A3
    
    
    
    
    A4, 5
    
    
    
    
    B1 B. Activities in seasons
    
    
    
    
    B2, 3
    
    
    Unit 14 (5 tiết)
    Making plans
    
    A1, 2, 3 A. Vacation destinations
    
    
    
    
    A4, 5, 6
    
    
    
    
    B1, 2, 3 b. Free time plans
    Không dạy B4, 5, 6, 7
    
    
    
    C1, 2 B. Suggestions
    
    
    
    
    C3, 4
    
    
    
    
    Grammar Practice
    
    
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 15 (5 tiết)
    Countries
    
    A1 - 4 A.We are the world
    
    
    
    
    A5 - 7
    
    
    
    
    B1 - 3 B. Cities, building and people
    
    
    
    
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 15 (cont’d)
    Countries
    
    C1, 2 C. Natural features
    
    
    
    
    C3, 4
    
    
    Unit 16 (5 tiết)
    Man and the environment
    
    A1, 2 A. Animals and plants
    
    
    
    
    A3 , 6
    Không dạy A 4, A 5
    
    
    
    B1, 2 B. Pollution
    
    
    
    
    B4, 5
    B3
    
    
    
    B 7 + Grammar Practice (1)
    Không dạy B6
    
    
     101.
    Grammar Practice (2.3.4 )
    
    
    
     102 – 104
    Ôn tập học kỳ
    
    
    
    105
    Kiểm tra học kỳ II
    
    
    




    II. PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
    LỚP 7
    Cả năm: 105 tiết
    Học kỳ I: 54 tiết ; Học kỳ II: 51 tiết
    HỌC KỲ I
    Bài
    Tiết PPCT
    Nội dung
    Ghi chú
    
    
    
    Ôn tập, kiểm tra
    
    
    Unit 1 (5 tiết)
    Back to school
    
    A1 A. Friend
    
    
    
    
    A2
    
    
    
    
    A 3, 4, 5
    A6
    
    
    
    B1, 2 B. Names and addresses
    B3
    
    
    
    B4, 5, 6
    B7
    
    Unit 2 (6 tiết)
    Personal information
    
    A1, 2, 3 A. Telephone numbers
    
    
    
    
    A4, 5
    
    
    
    
    A6, 7
    
    
    
    
    B1, 2, 3 B. My birthday
    
    
    
    
    B4
    B5
    
    
    
    B6, 7
    B8, B9
    
    Unit 3 (5 tiết)
    At home
    
    A1 A. What a lovely home
    
    
    
    
    A2
    Không dạy A3/31page
    
    
    
    B1 B. Hoa’s family
    
    
    
    
    B2, 3, 4
    
    
    
    
    B5
    
    
    
    
    Language focus 1
    
    
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 4 (5 tiết)
    At school
    
    A1 – 4 A. Schedule
    
    
    
    
    A5, 6
    
    
    
    
    B1 B. The library
    
    
    
    
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 4 (cont’d)
    At school
    
    B2, 3
    
    
    
    
    B4
    
    
    Unit 5 (5 tiết)
    Work and play
    
    A1 A. In class
    
    
    
    
    A2
    A3
    
    
    
    A4, 5
    A6, 7
    
    
    
    B1, 2 B. It’s time for recess
    
    
    
    
    B3
    B4, 5
    
    Unit 6 (6 tiết)
    After school
    
    A1 A. What do you do?
    
    
    
    
    A2
    
    
    
    
    A3, 4
    A5
    
    
    
    B1 B. Let’s go
    
    
    
    
    B2
    
    
    
    
    B3
    
    
    
    
    Language focus 2
    
    
    
    
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 7 (5 tiết)
    The world of work
    
    A1 A. A student’s work
    
    
    
    
    A2, 3
    
    
    
    
    A4
    
    
    
    
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 7 (cont’d)
    The world of work
    
    B1 B. The worker
    
    
    
    
    B2, 3, 4
    B5
    
    Unit 8 (5 tiết)
    Places
    
    A1, 2 A. Asking the way
    
    
    
    
    A3
    
    
    
    
    A4, 5
    
    
    
    
    B1, 2 B. At the post office
    
    
    
    
    B3, 4, 5
    
    
    
    50- 53
     Ôn tập học kỳ
    
    
    
    54
    Kiểm tra học kỳ I
    
    
    HỌC KỲ II
    Bài
    Tiết PPCT
    Nội dung
    Ghi chú
    
    Unit 9 (5 tiết)
    At home and away
    55
    A1 A. Holiday in Nha Trang
    
    
    
    56
    A2
    
    
    
    57
    A3, 4
    
    
    
    58
    B1. 2 B. Neighbours
    
    
    
    59
    B3, 4
    
    
    
    60
    Language focus 3
    
    
    Unit 10 (5 tiết)
    Health and hygiene
    61
    A1, 2 A. Personal hygiene
    
    
    
    62
    A3, 4
    
    
    
    63
    B1 B. A bad toothache
    
    
    
    64
    B2, 4
    B5
    
    
    65
    B3
    
    
    Unit 11 (5 tiết)
    Keep fit, stay healthy
    66
    A1 A. A check up
    
    
    
    67
    A2
    
    
    
    68
    A3
    
    
    
    69
    B1, 2, B. What was wrong with you?
    Không dạy B 3
    
    
    70
    B4
    
    
    
    71
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 12 (5 tiết)
    Let’s eat
    72
    A1 A. What shall we eat?
    
    
    
    73
    A2, 4
    
    
    
    74
    A3a
    3b không dạy
    
    
    75
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 12 (cont’d)
    Let’s eat
    76
    B1 B. Our food
    
    
    
    77
    B2, 4
    B3, 5
    
    
    78
    Language focus 4
    
    
    Unit 13 (5 tiết)
    Activities
    79
    A1 A. Sports
    A2
    
    
    80
    A 3 , A5
    
    
    
    81
    A4
    
    
    
    82
    B1, 2 B. Come and play
    
    
    
    83
    B3
    B4, 5
    
    Unit 14 (5 tiết)
    Freetime fun
    84
    A1 A. Time for TV
    
    
    
    85
    A2
    
    
    
    86
    A3
    A4
    
    
    87
    B1, 2 B. What’s on?
    
    
    
    88
    B3, 4
    
    
    
    89
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 15 (5 tiết)
    Going out
    90
    A1 A. Video games
    
    
    
    91
    A2
    A3
    
    
    92
    B1 B. In the city
    
    
    
    93
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 15 (cont’d)
    Going out
    94
    B2, 4
    B5
    
    
    95
    B3
    
    
    Unit 16 (5 tiết)
    People and places
    96
    A1, 2 A. Famous places in Asia
    
    
    
    97
    A3, 4
    
    
    
    98
    B1, 2 B. Famous people
    B3
    
    
    99
    B4
    
    
    
    100
    B5
    
    
    
    101.
    Language focus 5
    
    
    
    102 – 104
    Ôn tập học kỳ
    
    
    
    105
    Kiểm tra học kỳ II
    
    
    


    III. PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH CHI TIẾT
    LỚP 8
    Cả năm: 105 tiết Học kỳ I: 54 tiết Học kỳ II: 51 tiết
    HỌC KỲ I
    Bài
    Tiết PPCT
    Nội dung
    Ghi chú
    
    
    1
    Ôn tập, kiểm tra
    
    
    Unit 1 (5 tiết)
    My friend
    2
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    3
    Speak + Listen
    
    
    
    4
    Read
    
    
    
    5
    Write
    
    
    
    6
    Language focus
    
    
    Unit 2 (5 tiết)
    Making arrangements
    7
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    8
    Speak + Listen
    
    
    
    9
    Read
    
    
    
    10
    Write (1,2)
    Không dạy write 3
    
    
    11
    Language focus
    
    
    Unit 3 (6 tiết)
    At home
    12
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    13
    Speak
    
    
    
    14
    Listen
    
    
    
    15
    Read
    
    
    
    16
    Write
    
    
    
    17
    Language focus
    
    
    
    18
    Ôn tập, củng cố
    
    
    
    19
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 4 (5 tiết)
    Our past
    20
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    21
    Speak + Listen
    
    
    
    22
    Read
    
    
    
    23
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 4 (cont’d)
    Our past
    24
    Write
    
    
    
    25
    Language focus
    
    
    Unit 5 (5 tiết)
    Study habits
    26
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    27
    Speak + Listen
    
    
    
    28-29
    Read
    
    
    
    30
    Write
    
    
    
    31
    Language focus ( 1,3,4 )
    Không dạy L.Focus 2
    
    Unit 6 (5 tiết)
    The young pioneers club
    32
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    33
    Speak + Listen
    
    
    
    34
    Read

    - Sửa “from 15 to 30” thành “from 16 to 30”
    - Answer →answers
    - Không dạy Câu g
    
    
    35
    Write
    
    
    
    36
    Language focus
    
    
    
    37
    Ôn tập, củng cố
    
    
    
    38
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 7 (5 tiết)
    My neighborhood
    39
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    40
    Speak + Listen
    
    
    
    41
    Read
    
    
    
    42
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 7 (cont’d)
    My neighborhood
    43
    Write
    
    
    
    44
    Language focus
    
    
    Unit 8 (5 tiết)
    Country life
    45
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    46
    Speak + Listen
    
    
    
    47
    Read
    
    
    
    48
    Write
    
    
    
    49
    Language focus
    
    
    
    50-53
     Ôn tập học kỳ
    
    
    
    54
    Kiểm tra học kỳ I
    
    
    


    HỌC KỲ II
    Bài
    Tiết PPCT
    Nội dung
    Ghi chú
    
    Unit 9 (5 tiết)
    A first –aid course
    55
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    56
    Speak + Listen
    
    
    
    57
    Read
    
    
    
    58
    Write
    
    
    
    59
    Language focus
    
    
    Unit 10 (5 tiết)
    Recycling
    60
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    61
    Speak + Listen
    
    
    
    62
    Read
    
    
    
    63
    Write
    
    
    
    64-65
    Language focus
    
    
    Unit 11 (5 tiết)
    Traveling around Vietnam
    66
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    67
    Speak + Listen
    
    
    
    68
    Read
    
    
    
    69
    Write
    
    
    
    70-71
    Language focus
    
    
    
    72
    Ôn tập, củng cố
    
    
    
    73
    Kiểm tra 1 tiết
    
    
    Unit 12 (5 tiết)
    A vacation abroad
    74
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    75
    Speak + Listen
    
    
    
    76
    Read
    
    
    
    77
    Chữa bài kiểm tra
    
    
    Unit 12 (cont’d)
    A vacation abroad
    78
    Write
    
    
    
    79-80
    Language focus
    
    
    Unit 13 (5 tiết)
    Festivals
    81
    Getting started + Listen and read
    
    
    
    82
    Speak + Listen
    
    
    
    83
    Read
    
    
    
    84
    Write
    
    
    
    85-86
    Language focus
    
    
    Unit 14 (5 tiết)
    Wonders of the world
    87
    Getting started + Listen and
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓